Bí Mật Dưới Bóng Cây Đa CổChương 19: Cuộc đột nhập ban đêm
Đêm ở làng Mộc chưa bao giờ thực sự là bóng tối tĩnh lặng. Nó là một loại bóng tối đặc quánh, lợn cợn những tiếng xì xào không rõ thanh âm, giống như hàng ngàn linh hồn đang bị nhốt trong một cái hũ đất khổng lồ, cố gắng cào cấu vào lớp vách để thoát ra ngoài.
Trần Vũ đứng trước thềm căn nhà cũ, tay siết chặt chiếc túi vải thô chứa đựng những đạo bùa Trấn Hồn của cụ Tứ và một nắm gạo nếp đã tẩm máu chó mực. Trên cổ tay anh, chiếc vòng dâu tằm tuy đã vỡ đôi một mảnh nhưng vẫn còn tỏa ra hơi lạnh dìu dịu, ngăn chặn cái nóng hầm hập phát ra từ con mắt thứ chín – Cửu Nhãn – đang nhức nhối sau lớp băng gạc trên trán.
“Vũ… đi thôi.”
Một giọng nói khản đặc vang lên từ bóng tối của gốc cây bưởi già sau nhà. Thanh bước ra, dáng đi hơi khòng xuống, những đường gân xanh xao chạy dọc trên cổ anh ta trông như những con giun đang luồn lách dưới da. Dưới ánh trăng khuyết nhợt nhạt, Thanh gầy sọp đi trông thấy, gương mặt hốc hác, nhưng đôi mắt lại sáng quắc một cách bất thường. Những chiếc rễ đa ký sinh vào tủy sống của Thanh đang khát. Chúng không chỉ hút sức sống của anh, mà còn đang thôi thúc anh trở về với “nguồn cội” của chúng – gốc đa cổ thụ đầu làng.
Vũ nhìn bạn mình, lòng trĩu nặng: “Thanh, ông chắc là chịu nổi chứ? Nếu không ổn, tôi sẽ nhờ Linh đưa ông đến nhà cụ Tứ…”
Thanh cười nhạt, một nụ cười đắng ngắt: “Đến đó thì cũng chỉ là chờ chết. Tôi cảm nhận được nó, Vũ ạ. Cái cây đó… nó đang gọi tên tôi. Nếu tôi không đi đêm nay, e rằng ngày mai rễ cây sẽ xuyên thủng lồng ngực tôi mà mọc ra ngoài. Đi thôi, tôi sẽ dẫn ông đi đường vòng, tránh được tai mắt của lão Lý.”
Hai bóng người lầm lũi băng qua cánh đồng vắng. Gió từ sông Vong Hồn thổi vào mang theo mùi hôi tanh của bùn rác và cả mùi mục rữa của gỗ lâu ngày. Làng Mộc về đêm dường như bị chia cắt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Những ngôi nhà đóng kín cửa, dán những dải bùa vàng sờn rách, không một ánh đèn điện, chỉ có những đốm lửa ma trơi lập lờ phía nghĩa trang xa xa.
Khi còn cách miếu thờ đa khoảng trăm mét, Thanh đột ngột dừng lại, ép người vào vách của một ngôi nhà hoang. Anh ta ra hiệu cho Vũ im lặng. Từ phía miếu, tiếng chuông đồng vang lên từng nhịp chát chúa: *Leng keng… leng keng…*
Tiếng chuông không vang mà nghẹn lại, giống như tiếng gõ vào một khối thịt khô đặc.
“Kìa, nhìn đi,” Thanh thào thào, chỉ tay về phía gốc đa.
Vũ nheo mắt. Dưới tán đa khổng lồ, nơi ngôi miếu cổ nhỏ bé nép mình, một luồng ánh sáng màu đỏ quạch từ những ngọn nến sáp ong đang bập bùng. Nhưng điều kỳ quái không phải là nến. Khoảng chục bóng người đang quỳ rạp dưới gốc cây. Tất cả bọn họ đều mặc áo chàm đen dài quá gối, đầu đội mũ nan che sụp xuống mặt, tay chắp lại trước ngực trong một tư thế vặn vẹo.
Ở giữa đám người đó là Lý Trưởng Lâm. Lão không mặc âu phục lịch sự như ban ngày, mà khoác trên mình bộ lễ phục thầy cúng màu huyết dụ thêu những hình thù kỳ dị. Lão đang cầm một chiếc lưỡi cày cũ kỹ đã gỉ sét, liên tục gõ vào một chiếc bát sứ chứa đầy thứ chất lỏng sẫm màu.
Vũ nín thở, tập trung linh lực vào trán. Cửu Nhãn của anh bắt đầu rung lên. Qua cái nhìn thấu thị, anh không còn thấy những người dân làng mặc áo chàm nữa. Đó là những cái xác không hồn, bên trong khoang bụng của họ chứa đầy những sợi rễ nhỏ như sợi tóc đang bò lổm ngổm, kết nối trực tiếp với những chiếc rễ lớn từ gốc đa trồi lên.
Đó là một mạng lưới ký sinh khổng lồ. Cả ngôi làng này đang trở thành dinh dưỡng cho cái cây quỷ.
Lý Trưởng Lâm bỗng nhiên gầm lên một tiếng lạ kỳ, giống như tiếng gầm của một con thú dữ bị thương:
“Huyết quy thiên… Oán quy địa… Một trăm năm oan khuất, rễ đa đón khách hiền! Hiến!”
Ngay sau lệnh truyền, hai người đàn ông áo chàm đứng dậy, khiêng ra một chiếc bao tải lớn đang giãy giụa kịch liệt. Khi cái bao được trút ngược xuống, Vũ phải bịt chặt miệng để không thốt lên tiếng kêu kinh hãi.
Bên trong là một con lợn trắng còn sống, nhưng nó đã bị lột sạch da phần thân trên, để lộ lớp thịt đỏ hỏn và những mạch máu đang phập phồng. Con vật đau đớn kêu không thành tiếng vì miệng đã bị khâu chặt bằng chỉ ngũ sắc. Đám người áo chàm giữ chặt con lợn, áp phần lưng trần trụi của nó vào những vết nứt to tướng trên thân cây đa.
Một cảnh tượng hãi hùng diễn ra ngay sau đó: Thân cây đa dường như mềm ra như nướu răng của con người, những sợi rễ mảnh dài như những cái vòi tu hút bắt đầu vươn ra khỏi vỏ cây, găm thẳng vào da thịt con vật. Con lợn giật mạnh một cái, rồi toàn thân nó khô héo đi với tốc độ mắt thường có thể thấy được. Chỉ trong chốc lát, nó chỉ còn là một đống xương bọc trong lớp da khô khốc, xám xịt như tro tàn.
“Nghi lễ… nuôi rễ,” Thanh thì thào, toàn thân anh run lên bần bật. Những mạch máu trên mặt Thanh cũng bắt đầu co giật đồng điệu với nhịp vươn của rễ đa ngoài kia. “Chúng ta phải dừng nó lại, Vũ. Nếu đêm rằm đến, cái bao kia sẽ không phải là con lợn nữa đâu… mà là con Linh, hoặc là chính tôi.”
Vũ cảm thấy một luồng hận thù cuồn cuộn dâng lên từ lồng ngực. Cha mẹ anh năm xưa chắc chắn cũng đã phát hiện ra cảnh tượng tàn khốc này, và có lẽ họ cũng đã kết thúc đời mình như những vật hiến tế dưới gốc cây tà ác kia.
Anh thò tay vào túi, lấy ra lá bùa Trấn Hồn nhưng chưa kịp hành động thì Lý Trưởng Lâm đột ngột quay ngoắt lại. Lão không nhìn bằng mắt, mà dường như lão nghe thấy nhịp tim đập loạn của hai kẻ lạ mặt.
“Ai đó? Kẻ nào dám làm loạn giờ linh của Chúa Bà?” Lão gầm lên, giọng nói vang vọng khắp không gian u minh.
Đám người mặc áo chàm đồng loạt xoay người lại. Dưới vành mũ nan, không có khuôn mặt con người, chỉ là một khoảng không đen ngòm với hai đốm sáng màu xanh rêu – dấu hiệu của những kẻ đã hoàn toàn bị ma đa dẫn lối.
“Chạy!” Vũ hét lên, kéo tay Thanh.
Cả hai quay đầu lao thẳng về phía bụi rậm sau miếu, hướng về phía giếng cổ nhà họ Lý – nơi duy nhất mà theo cụ Tứ có thể có Bản Mệnh Phù để chế ngự linh hồn Bà Chúa Đa.
Phía sau, tiếng chuông đồng lại vang lên, nhưng lần này nó gấp gáp, giục giã như tiếng chân của tử thần đang đuổi sát nút. Tiếng lá đa xào xạc rền vang như một cơn sóng thần, mặc dù trời hoàn toàn lặng gió. Những rễ cây dưới đất bắt đầu trồi lên, chúng di chuyển như những con rắn, cố gắng quấn lấy chân Vũ và Thanh.
Vũ vừa chạy vừa vung nắm gạo nếp tẩm máu chó mực ra phía sau. Mỗi khi gạo chạm vào rễ cây, những luồng khói đen bốc lên xèo xèo cùng tiếng rên rỉ ghê rợn.
“Vũ… tôi không chạy nổi nữa… nó kéo tôi lại…” Thanh quỵ xuống. Một chiếc rễ đa to bằng cổ tay đã quấn chặt lấy mắt cá chân anh ta, kéo giật về phía gốc cây.
“Thanh!” Vũ gào lên, lao lại, dùng con dao bằng đồng (vốn là đồ lễ từ nhà họ Trần) chém mạnh vào chiếc rễ. Thứ nhựa cây đỏ như máu bắn tung tóe lên mặt anh, nóng rát như tạt axit.
Trong lúc Vũ đang chật vật cứu Thanh, bóng của Lý Trưởng Lâm đã đổ dài trên mặt đất ngay cạnh họ. Lão đứng đó, khuôn mặt trong bóng tối nửa hiện lên vẻ quỷ quyệt, nửa mang dáng dấp của một kẻ tâm thần điên dại.
“Họ Trần… các người nợ mảnh đất này một cái mạng giữ cửa. Trăm năm trước tổ tiên anh gieo tội, giờ đến lượt anh phải đền tội.” Lão giơ cao chiếc bát sứ, bắt đầu đọc một thứ ngôn ngữ cổ xưa, âm u như tiếng gió rít trong hang đá.
Lập tức, xung quanh Vũ, đất đá nứt toác. Những xác người mặc áo chàm bao vây lấy họ. Vũ thấy Cửu Nhãn trên trán mình nóng lên tột độ, lớp băng gạc cháy sém. Trong cơn đau xé lòng, anh nhìn thấy một hình ảnh chập chờn: Người phụ nữ treo cổ dưới gốc đa – Bà Chúa Đa Thị Mai – đang lơ lửng phía sau Lý Trưởng Lâm. Nhưng bà ta không tấn công Vũ. Bà ta đang khóc. Đôi mắt đỏ ngầu của bà ta nhìn xoáy vào Vũ, đôi môi mấp máy:
*“Cứu… lấy… họ…”*
Vũ bừng tỉnh. Bà Chúa Đa không phải là kẻ cầm đầu sự tà ác này, bà ta là nạn nhân đầu tiên và là “pin năng lượng” bị Lý Trưởng Lâm lợi dụng để duy trì sự giàu sang tàn bạo của dòng họ Lý.
Vũ lấy hết sức bình sinh, cắn đầu ngón tay mình cho bật máu, vẽ một hình dấu cộng lên trán Thanh rồi gầm lên:
“Trấn!”
Luồng linh khí mạnh mẽ từ Cửu Nhãn theo ngón tay Vũ rót vào người Thanh, tạm thời áp chế được oán khí của rễ đa. Vũ vác Thanh lên vai, nhắm thẳng hướng tường bao phía Tây miếu thờ mà nhảy qua. Anh ném lá bùa Trấn Hồn về phía Lý Trưởng Lâm để ngăn cản lão một khắc.
Lá bùa bùng cháy trong không trung tạo thành một bức tường lửa màu xanh tím nhạt. Lý Trưởng Lâm lùi lại, mắt lộ vẻ kinh ngạc. Lão không ngờ sức mạnh của Cửu Nhãn lại có thể thức tỉnh nhanh đến thế trong một cơ thể người trẻ chưa qua rèn luyện.
“Ngăn chúng lại! Đừng để chúng đến Giếng Cổ!” Lão ra lệnh cho đám thây ma ký sinh.
Vũ cõng Thanh chạy điên cuồng qua những lối mòn đầy gai góc. Máu từ mắt anh bắt đầu chảy xuống, rịn qua lớp gạc, đỏ thẫm. Sử dụng năng lực tâm linh là một cuộc đánh đổi bằng tuổi thọ, anh cảm nhận được sinh mệnh mình đang bị đốt cháy theo từng bước chạy.
Nhưng trong bóng tối mịt mùng, anh chợt nhìn thấy một bóng dáng áo bà ba màu lam quen thuộc đang đứng đợi nơi ranh giới giữa miếu đa và khu vườn nhà họ Lý.
Lê Linh. Cô đang cầm trên tay một chiếc đèn lồng giấy, nhưng ánh sáng của nó là màu vàng của lúa chín – ánh sáng của đạo pháp chân chính.
“Phía này! Nhanh lên!” Linh giục giã, tay vung chỉ ngũ sắc bao quanh con đường phía sau cô.
Vũ lao đến, quỵ xuống cạnh Linh, thở hổn hển. Thanh đã lịm đi trên vai anh, những đường gân xanh dần lặn xuống nhưng nhịp tim rất yếu.
Linh nhìn vết thương trên trán Vũ, đôi mắt cô rớm lệ: “Anh điên rồi, Vũ ạ. Cửu Nhãn chưa mở hoàn toàn mà anh đã dùng máu để trấn hồn… anh muốn chết sao?”
Vũ cười khổ, giọng run run: “Nếu không chết đêm nay… thì chẳng còn đêm nào khác để chết cho ra hồn nữa đâu. Linh… tôi đã thấy nghi lễ của chúng. Lý Trưởng Lâm không chỉ nuôi cây… lão đang dùng cả làng để nuôi một thứ quái vật dưới cái giếng cổ đó.”
Linh gật đầu, ánh mắt đanh lại: “Em biết. Cụ nội em có để lại một mẩu tin: Cây đa là tù, nhưng cái giếng mới là chìa khóa. Đi thôi, trước khi lão Lý thu lại hồn binh của lão.”
Họ dìu nhau đi sâu vào bóng tối phủ đầy hơi rêu mục. Phía sau, cây đa cổ thụ khổng lồ đột nhiên rung chuyển mạnh mẽ. Những tán lá vỗ vào nhau tạo nên một âm thanh như tiếng vỗ tay của hàng ngàn con quỷ. Một tiếng than khóc xé lòng vang lên từ kẽ lá, bay cao rồi tan biến vào vầng trăng đỏ quạch.
Đêm trăng khuyết này là bắt đầu của một cuộc chiến không cân sức, nơi mà ranh giới giữa chính và tà, giữa tội ác trăm năm và sự cứu chuộc cuối cùng chỉ còn mỏng manh như một sợi chỉ đỏ giữa hư không.
Trần Vũ không ngoái đầu nhìn lại. Anh biết, bí mật thực sự không nằm ở những chiếc lá rơi, mà nằm ở sự thối nát đang âm thầm trồi lên từ tận gốc rễ của ngôi làng mà anh từng gọi là nhà.