Hội chứng ngưng thở khi ngủ là một tình trạng rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe, bao gồm tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và thậm chí là đột tử. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là vô cùng cần thiết để bảo vệ chất lượng cuộc sống và sức khỏe lâu dài. Theo chia sẻ của TS. BS. Phan Thanh Thủy từ Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu rõ hơn về hội chứng này.
Dấu hiệu nhận biết hội chứng ngưng thở khi ngủ
Hội chứng ngưng thở khi ngủ được phân thành ba nhóm chính: ngưng thở tắc nghẽn, ngưng thở trung ương và ngưng thở hỗn hợp. Trong đó, ngưng thở tắc nghẽn là loại phổ biến nhất, thường gặp ở nam giới, người hút thuốc lá, người thừa cân, béo phì (BMI > 23 kg/m2), người có cổ ngắn, hàm nhỏ hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Các dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho thấy một người có thể mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ bao gồm ngáy ngủ thường xuyên, cảm giác buồn ngủ quá mức vào ban ngày, ngủ không đủ sâu, mệt mỏi khi thức dậy vào buổi sáng hoặc thậm chí là mất ngủ. Bệnh nhân có thể tự thức giấc giữa đêm với cảm giác ngừng thở, thở hổn hển hoặc nghẹt thở. Người ngủ cùng cũng có thể nhận thấy những cơn ngáy hoặc ngưng thở của bệnh nhân trong đêm.
Những người đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn tâm trạng, rối loạn nhận thức, bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não, suy tim sung huyết, rung nhĩ hoặc đái tháo đường type 2 cần đặc biệt lưu ý. Nếu họ có ít nhất một trong ba triệu chứng: ngủ ngáy, buồn ngủ ban ngày quá mức hoặc có cơn ngừng thở được người khác chứng kiến, thì cần tầm soát hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Tuy nhiên, để có chẩn đoán chính xác nhất, người bệnh cần được thăm khám bởi các bác sĩ chuyên khoa và thực hiện đo đa ký hô hấp hoặc đa ký giấc ngủ. Thực tế cho thấy, theo thống kê của Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM), có đến 80% bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ vẫn chưa được chẩn đoán.
Hội chứng ngưng thở khi ngủ gây ra nhiều biến chứng sức khỏe nguy hiểm
Ngưng thở khi ngủ nguy hiểm như thế nào?
Hội chứng ngưng thở khi ngủ là một bệnh lý có thể gây ra nhiều hậu quả và biến chứng nghiêm trọng. Đầu tiên, tình trạng giấc ngủ bị phân mảnh khiến người bệnh thường xuyên buồn ngủ quá mức vào ban ngày, làm tăng đáng kể nguy cơ tai nạn giao thông và tai nạn lao động.
Nghiêm trọng hơn, việc chất lượng giấc ngủ suy giảm liên tục còn có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, khó tập trung, dễ lo âu và có nguy cơ mắc trầm cảm. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất công việc mà còn khiến người bệnh dễ trở nên cáu gắt, dễ bị kích động, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội và gia đình.
Ngưng thở khi ngủ còn có thể dẫn đến các bệnh lý rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường, rối loạn lipid máu, và các bệnh lý thần kinh như Alzheimer.
Đặc biệt nguy hiểm, hội chứng này làm tăng cao nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như tăng huyết áp kháng trị, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể gặp ở 35% bệnh nhân tăng huyết áp, 50% bệnh nhân rung nhĩ, 50% bệnh nhân suy tim và lên tới 80% bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị.
Một phân tích tổng hợp trên các bệnh nhân đột quỵ ở châu Á cho thấy, có tới 73,7% bệnh nhân đột quỵ mắc ngưng thở khi ngủ. Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là đột tử trong đêm, nguyên nhân là do độ bão hòa oxy máu giảm thấp và các cơn rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim cấp.
Người bệnh ngưng thở khi ngủ thường xuyên buồn ngủ ban ngày, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc
Ngưng thở khi ngủ làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ và đột tử về đêm
Quy trình chẩn đoán đa ký hô hấp/giấc ngủ
Để chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ, người bệnh cần được thăm khám bởi các bác sĩ chuyên khoa hô hấp hoặc chuyên khoa giấc ngủ. Các xét nghiệm ban đầu có thể bao gồm chụp X-quang tim phổi, điện tâm đồ, nội soi tai mũi họng và xét nghiệm máu.
Sau khi hoàn tất các xét nghiệm cần thiết, bệnh nhân sẽ được sắp xếp lịch đo đa ký hô hấp/giấc ngủ. Đối với bệnh nhân ngoại trú, lịch hẹn thường vào khoảng 20h. Bệnh nhân sẽ được bố trí một phòng đo riêng biệt, đảm bảo môi trường thoải mái nhất như phòng ngủ thông thường. Nhân viên y tế sẽ tiến hành đặt các điện cực và đầu dây đo để ghi lại nhiều chỉ số quan trọng trong lúc ngủ, bao gồm sóng điện não, cử động mắt, cử động chân, lưu lượng khí qua mũi, cử động lồng ngực và bụng, cùng với độ bão hòa oxy máu. Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn để có thể đi vào giấc ngủ một cách tự nhiên và thoải mái nhất.
Sáng hôm sau, khoảng 6h sáng, nhân viên y tế sẽ tháo máy đo. Bệnh nhân có thể ra về và chờ nhận kết quả. Sau khi có kết quả, thư ký sẽ chủ động liên hệ hẹn lịch tư vấn với bác sĩ để thông báo kết quả và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Nếu được chẩn đoán mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ, bệnh nhân sẽ được lập hồ sơ theo dõi định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Các phương pháp điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ
Việc lựa chọn phương pháp điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ sẽ phụ thuộc vào triệu chứng, mức độ nặng của bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng bệnh nhân. Các biện pháp điều trị chính hiện nay bao gồm:
- Giảm cân và điều chỉnh lối sống: Đối với những trường hợp thừa cân hoặc béo phì, việc giảm cân, duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý và tập luyện thể dục đều đặn là bước đầu tiên và quan trọng để đạt cân nặng lý tưởng.
- Phẫu thuật: Áp dụng cho các trường hợp có bất thường về cấu trúc đường hô hấp trên như amidan quá phát, hàm nhỏ, hoặc tụt hàm sau.
- Đeo dụng cụ đẩy hàm dưới ra trước: Một giải pháp không xâm lấn giúp giữ đường thở mở trong khi ngủ.
- Thở máy thông khí áp lực dương (CPAP): Đây là phương pháp không xâm lấn phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay. Máy CPAP sẽ tạo ra một luồng khí áp lực nhẹ nhàng, giúp giữ cho đường thở luôn thông thoáng trong suốt giấc ngủ.
- Kích thích dây thần kinh XII: Một phương pháp mới hơn, ít phổ biến, nhằm kích thích cơ lưỡi để ngăn chặn sự tắc nghẽn đường thở.
Đa dạng phương pháp điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân
Sử dụng máy thở đạt hiệu quả tối ưu
Để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất bằng máy thở, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thời gian thở máy tối thiểu là 4 giờ mỗi đêm, lý tưởng nhất là sử dụng suốt đêm trong khi ngủ, và phải thở đều đặn ít nhất 5 ngày mỗi tuần. Hiệu quả điều trị sẽ được duy trì tốt hơn nếu người bệnh ổn định được cân nặng.
Người bệnh không cần phải lo lắng về nguy cơ phụ thuộc vào máy thở. Máy thở chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong tình trạng ngưng thở khi ngủ và không phải là phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh. Ngay cả khi sử dụng đúng máy thở theo kê đơn trong thời gian dài, tiếng ngáy và các cơn ngưng thở vẫn sẽ xuất hiện trở lại nếu ngừng sử dụng máy.
Tuy nhiên, nếu sử dụng đúng theo hướng dẫn của bác sĩ và có độ tuân thủ điều trị trên 80%, các nguy cơ do hội chứng ngưng thở khi ngủ sẽ giảm đáng kể. Điều trị hiệu quả hội chứng ngưng thở có thể giúp cải thiện 41% trị số huyết áp, 31% chỉ số đường huyết, giảm 56% nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, và giảm gấp 5 lần nguy cơ tử vong do các bệnh lý tim mạch. Do đó, việc điều trị sớm hội chứng ngưng thở khi ngủ là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.
