Tuyệt Thế Đan Thần: Lấy Đạo Nhập PhàmChương 181: Đêm giao thừa bên bếp lửa hồng
**CHƯƠNG 181: ĐÊM GIAO THỪA BÊN BẾP LỬA HỒNG**
Trấn Trúc Khê năm nay tuyết rơi dày hơn mọi bận. Những bông tuyết trắng muốt như lông ngỗng từ trời cao lả tả rơi xuống, phủ một lớp bạc tinh khôi lên những rặng tre già bao quanh trấn, che lấp cả những lối mòn dẫn vào rừng sâu. Trong không gian tĩnh mịch của ngày cuối năm, mùi hương trầm nồng ấm từ các gian nhà cổ quyện cùng mùi khói bếp nồng đượm tạo nên một bầu không khí u tịch mà ấm áp đến lạ lùng.
Bất Nhị Đường nằm ở cuối con phố nhỏ, nơi sườn dốc thoai thoải nhìn ra dòng suối Khê chảy rì rào. Hai chiếc lồng đèn đỏ rực được treo cao trên xà ngang, ánh sáng của chúng in xuống nền tuyết một quầng sáng màu hồng cam rạng rỡ. Trên cánh cửa gỗ mới được thay, hai bức liễn đỏ chót do chính tay Diệp Vô Trần viết nét chữ phượng múa rồng bay: *”Vạn tượng thanh bình lưu đạo vận – Nhất tâm tự tại đắc xuân hòa”*.
Trong sân, tiếng củi nổ lách tách trong bếp lò gạch vang lên đều đặn.
Diệp Vô Trần hôm nay không mặc thanh y của Đan sư, hắn khoác một chiếc áo bông dày màu chàm giản dị, mái tóc đen được búi gọn bằng một chiếc trâm gỗ đơn sơ. Hắn đang ngồi xổm bên bếp lò, một tay cầm chiếc quạt nan nhẹ nhàng phe phẩy, tay kia thỉnh thoảng lại tiếp thêm một vài thanh củi khô. Gương mặt hắn giờ đây không còn nét lạnh lùng, xa cách của một bậc Tiên tôn, mà trái lại, hơi nóng từ lửa và khói bếp làm đôi má hắn ửng hồng, ánh mắt tràn đầy vẻ hiền hòa của một người phàm thực thụ.
Hắn đang canh nồi bánh chưng. Việc này nếu là trước kia, chỉ cần một ý niệm, thiên địa hỏa diễm có thể trong nháy mắt nấu chín vạn vật. Nhưng giờ đây, hắn tận hưởng từng phút giây chờ đợi, cảm nhận hơi ấm len lỏi qua làn da, ngửi mùi lá dong xanh quyện với mùi gạo nếp thơm nồng đang tỏa ra theo làn hơi nước.
– “Vô Trần, huynh lại quên tiếp nước vào nồi rồi!”
Một giọng nói trong trẻo như chuông bạc vang lên từ phía gian bếp chính. Tô Nguyệt Dao đi ra, tay bưng một mâm thức ăn đầy ắp. Nàng mặc chiếc váy màu hoa đào, đầu quấn khăn lụa đơn giản, trông như một nàng tiên giữa chốn nhân gian. Đôi mắt nàng lấp lánh niềm vui, gò má hằn lên lúm đồng tiền sâu hoắm khi thấy dáng vẻ lúng túng của phu quân mình.
Diệp Vô Trần cười khổ, vội vàng cầm gáo nước thêm vào nồi:
– “Tại ta mãi ngắm hoa tuyết rụng, suýt chút nữa làm hỏng việc. Nương tử bớt giận.”
– “Huynh ấy mà, lúc nào cũng nói triết lý.” Nguyệt Dao đặt mâm đồ ăn xuống chiếc bàn đá giữa sân, khéo léo sắp xếp lại những bát mứt gừng, mứt sen ngọt lịm. “Hôm nay là giao thừa, lão Mặc và Manh nhi sắp đến rồi, huynh mau vào thay bộ áo mới đi, để thiếp trông lửa cho.”
– “Cần gì phải vội.” Diệp Vô Trần đứng dậy, phủi nhẹ lớp bụi than trên tay, bước tới gần nàng. Hắn khẽ vén một lọn tóc mây của nàng ra sau vành tai, giọng thấp trầm ấm áp: “Cảm giác chờ đợi một khoảnh khắc này, so với vạn năm bế quan trong linh động còn thú vị hơn nhiều.”
Lúc bấy giờ, tiếng cổng gỗ “két” một tiếng mở ra.
– “Thơm quá! Thơm quá! Chưa vào đến cửa đã ngửi thấy mùi ‘Tiểu Bình An’ rồi!”
Một bóng dáng cao lớn lảo đảo bước vào. Mặc Thiên Hành vẫn như cũ, một tay xách bầu rượu, một tay gãi đầu, mái tóc bù xù bám đầy bông tuyết. Sau lưng lão là Lục Manh, gã học trò trung hậu giờ đây thân hình còn đồ sộ hơn trước, trên vai vác một cái bao lớn, chắc hẳn là thịt rừng hoặc đặc sản gì đó từ vùng rừng sâu.
Theo sau hai người họ, là một người thanh niên trẻ tuổi, thần thái trầm mặc, đôi mắt sâu thẳm ẩn chứa một nỗi buồn mang mác nhưng đã bớt đi vẻ sắc lạnh. Đó là Phùng Kinh Thiên. Sau hành trình hành y ba châu, hắn đã chọn ở lại trấn Trúc Khê, sống trong một gian nhà lá nhỏ cạnh Bất Nhị Đường để tiếp tục quan sát “Đạo” mà Diệp Vô Trần đã chọn.
– “Sư phụ! Sư mẫu! Con mang thịt hươu và rượu nếp do dân làng tặng đây!” Lục Manh oang oang cái mồm, đặt bao đồ xuống đất, tạo thành một tiếng “bịch” nặng nề.
– “Chào hai vị, hôm nay lại làm phiền rồi.” Phùng Kinh Thiên chắp tay hành lễ theo đúng nghi thức phàm nhân, động tác của hắn đã không còn sự gượng gạo như những ngày đầu.
Diệp Vô Trần cười ha hả, bước tới vỗ vai từng người:
– “Đến đúng lúc lắm! Thiên Hành lão ca, rượu của huynh nếu không ngon bằng rượu nếp của dân làng là tôi không tiếp đâu đấy!”
– “Khinh thường lão già này sao?” Mặc Thiên Hành trợn mắt, mở nút bình rượu, một mùi hương tinh khiết, dịu nhẹ lan tỏa, nó không phải là tiên tửu có linh lực mạnh mẽ, mà là rượu được ủ từ hoa mơ trắng sau vườn. “Đây là rượu ta tự ủ từ mùa xuân năm ngoái, lúc hoa mơ bắt đầu rụng, thấm đẫm hơi sương và nắng sớm đấy.”
Cả nhóm người quây quần giữa sân Bất Nhị Đường. Lục Manh thoăn thoắt đi dọn bàn ghế, Phùng Kinh Thiên yên lặng giúp Nguyệt Dao mang bát đũa ra. Diệp Vô Trần đi lấy thêm những chén trà sứ trắng, rót đầy nước trà nóng hổi thơm mùi lá vối khô.
Bếp lửa đỏ rực chiếu rọi những gương mặt đang mỉm cười.
Mặc Thiên Hành uống một ngụm rượu lớn, khà một tiếng sảng khoái rồi nhìn về phía Diệp Vô Trần, hỏi nhỏ:
– “Vô Trần, ngươi thật sự… không thấy tiếc nuối sao? Từ một vị Đan Đế thống lĩnh muôn dân, giờ đây tay bám bụi than, ngồi trông nồi bánh chưng bên vách gỗ mục. Cái gọi là Đạo đó, rốt cuộc có đáng không?”
Không gian chợt tĩnh lặng lại. Nguyệt Dao ngừng tay, nhìn về phía phu quân. Phùng Kinh Thiên cũng dỏng tai lắng nghe. Đây là câu hỏi mà có lẽ bất cứ ai bước vào con đường tu tiên cũng muốn hỏi.
Diệp Vô Trần cầm lấy một chén rượu, ánh mắt nhìn sâu vào ngọn lửa đang nhảy múa. Hắn thong thả nói:
– “Huynh xem ngọn lửa này. Nó không phải linh hỏa vạn năm, không thể nung chảy thần thiết, nhưng nó có thể làm chín nồi gạo nếp cho ta, sưởi ấm cho Nguyệt Dao khi đêm lạnh, và soi sáng nụ cười của chúng ta lúc này. Vạn năm Tiên giới, ta có quyền năng định đoạt sinh tử của hàng triệu người, nhưng ta chưa từng nếm được vị ngọt của một miếng mứt gừng chân chính, chưa từng thấy được sự chân thành trong đôi mắt của kẻ đứng dưới mình.”
Hắn dừng lại một chút, khẽ lắc chén rượu:
– “Tiên là ‘Nhân’ đứng bên cạnh ‘Sơn’. Người phàm leo lên đỉnh núi để thành Tiên. Ta đã đứng trên đỉnh cao nhất, lạnh lẽo nhất, và rồi ta nhận ra đỉnh núi ấy chẳng qua cũng chỉ là đất đá. Cái quý giá nhất nằm ở dưới chân núi, nơi có khói bếp, có tiếng trẻ con khóc nhè, có sự lo âu về gạo tiền… và có cả hơi ấm của sự đoàn viên. Đó chính là gốc của Đạo.”
Phùng Kinh Thiên khẽ rung động. Hắn nhìn xuống bàn tay mình, đôi bàn tay vốn dĩ dùng để kết thủ ấn sát phạt, nay đã có những vết chai sạn do cuốc đất và sắc thuốc.
– “Hóa ra…” Phùng Kinh Thiên lẩm bẩm, “Vạn vật quy nguyên, cuối cùng cũng chỉ là một bữa cơm bình dị.”
– “Thôi thôi! Hôm nay không nói chuyện tu hành nữa!” Nguyệt Dao lên tiếng cắt ngang không khí trầm mặc, nàng múc một bát canh nóng hổi đặt trước mặt mọi người. “Uống rượu đi, kẻo canh nguội mất. Lục Manh, con ăn nhiều vào, cả năm nay rèn sắt vất vả rồi.”
Lục Manh gãi đầu cười hì hì, gắp một miếng thịt lớn bỏ vào miệng, nhai ngồm ngoàm: “Sư mẫu nấu ăn là số một! Ngon hơn bất kỳ linh đan nào con từng nếm qua!”
Mọi người phá lên cười. Mặc Thiên Hành vỗ đùi bôm bốp, bắt đầu kể những chuyện tiếu lâm khi lão còn đi chu du khắp các châu lục, về những vị tông chủ kiêu ngạo nhưng thực chất lại sợ vợ, hay những con yêu quái ham uống rượu bị lão lừa lấy mất bảo bối. Tiếng cười nói vang vọng khắp sân nhỏ, xua tan cái lạnh lẽo của mùa đông phương Bắc.
Trong cái đêm giao thừa này, Bất Nhị Đường không có hào quang thần thánh, không có bảo khí hộ thể, chỉ có một đám người tưởng như bình thường nhất nhưng lại mang trong mình những câu chuyện kinh thiên động địa nhất.
Tuyết vẫn rơi, dày hơn và trắng hơn. Diệp Vô Trần đứng dậy, bước ra giữa sân, ngửa mặt lên nhìn bầu trời tối sẫm. Hắn nhắm mắt lại, tâm thức lan tỏa ra khắp trấn Trúc Khê.
Hắn thấy bà lão cuối phố đang run rẩy thắp nén nhang cho tổ tiên; thấy đứa trẻ con đang nôn nóng chờ đợi bộ quần áo mới; thấy người chồng đang lặn lội trở về sau một chuyến buôn xa kịp giờ cúng tất niên. Hắn thấy tất cả những hỉ nộ ái ố ấy kết lại thành một luồng khí vận màu hoàng kim nhạt, ấm áp như ánh mặt trời, nhẹ nhàng len lỏi vào tâm can hắn.
Tu vi Đan Đế đã mất, nhưng “Tâm” của hắn chưa bao giờ mạnh mẽ hơn thế.
Lúc này, một bàn tay nhỏ nhắn mềm mại khẽ lồng vào tay hắn. Nguyệt Dao đã đứng bên cạnh hắn từ lúc nào.
– “Huynh đang nghĩ gì vậy?” Nàng tựa đầu vào vai hắn, hơi thở hòa vào không khí thành làn sương mờ.
– “Ta đang nghĩ, viên đan dược vĩ đại nhất đời ta, không phải là Luân Hồi Đan hay Tịch Tĩnh Hải Đan, mà chính là giây phút này.” Diệp Vô Trần siết chặt tay nàng. “Nguyệt Dao, cảm ơn nàng đã dắt ta về với nhân gian.”
Nguyệt Dao không nói gì, nàng chỉ mỉm cười, một nụ cười khiến trăm hoa xuân cũng phải hổ thẹn.
Bên bếp lửa, Mặc Thiên Hành đã say lướt khướt, lão nằm dài trên ghế tre, miệng lẩm bẩm một bài thơ cũ:
*”Tu tiên mấy độ bạc đầu,*
*Hỏi thăm mây trắng về đâu bây giờ?*
*Rượu nồng một bát đầy vơi,*
*Dưới hiên nghe tuyết, mỉm cười nhân sinh.”*
Phùng Kinh Thiên ngồi trầm ngâm bên cạnh, tay cầm chén rượu, ánh mắt nhìn theo từng bông tuyết rơi vào chén rồi tan ra. Hắn dường như đã hiểu, vì sao vị Đan tôn nghìn năm ấy lại nguyện ý vứt bỏ tất cả để trở về đây. Sức mạnh vĩnh cửu có thể làm chủ thế giới, nhưng tình thâm trong khoảnh khắc mới là thứ có thể khiến linh hồn không còn cô độc.
Tiếng pháo nổ bắt đầu vang lên từ xa. Lúc đầu chỉ là những tiếng đì đùng lẻ tẻ, rồi dần dần rộ lên khắp mọi ngả đường của trấn Trúc Khê. Đó là báo hiệu giờ giao thừa đã đến.
– “Giao thừa rồi! Sư phụ, sư mẫu, chúc hai người bách niên giai lão!” Lục Manh đứng dậy, cung kính dập đầu hành lễ.
Diệp Vô Trần và Nguyệt Dao nhìn nhau, rồi cùng cười.
Trong giây phút chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, Diệp Vô Trần cảm nhận được một sự thay đổi kỳ diệu trong cơ thể mình. Không phải là linh khí quay trở lại, mà là mạch đập của đất trời, hơi thở của núi sông đang cộng hưởng cùng nhịp tim hắn. Bất Nhị Đường lúc này như một hòn ngọc sáng ẩn trong sương mờ, tuy không chói lóa nhưng lại vững bền giữa vạn cổ luân hồi.
Hắn nhấc ấm trà trên bếp lò xuống, rót ra sáu chén trà đều đặn.
– “Chén thứ nhất, mời trời đất thanh bình.”
Hắn tưới nước trà xuống nền tuyết trắng.
– “Chén thứ hai, mời cha mẹ (cha của Nguyệt Dao – người đã cưu mang hắn), những bậc tiền nhân đã khuất.”
– “Chén thứ ba, mời những bằng hữu đã từng kề vai sát cánh, dẫu người còn hay đã mất.”
– “Chén thứ tư, mời chúng sinh muôn loài, vạn vật hữu linh, cầu một mùa xuân no ấm.”
– “Chén thứ năm, mời hai vị lão ca và tiểu huynh đệ, Manh nhi… những người đã cho ta biết tình bằng hữu và thầy trò quý giá thế nào.”
Diệp Vô Trần dừng lại một chút, cầm chén trà cuối cùng lên, đưa về phía Nguyệt Dao, ánh mắt thâm tình như nước:
– “Chén cuối cùng này, mời nương tử của ta. Cảm ơn nàng đã cho ta một mái ấm, một chốn trở về.”
Nguyệt Dao nhận lấy chén trà, đôi mắt hơi ửng hồng vì xúc động. Nàng khẽ nhấp một ngụm trà nóng, hơi ấm lan tỏa từ cổ họng xuống tận tâm can.
– “Chúng ta vào nhà thôi, tuyết ngoài này lạnh rồi.” Nguyệt Dao nhẹ nhàng nói.
Cả nhóm người bước vào trong căn nhà gỗ nhỏ. Bên trong, hơi ấm từ lò sưởi ấm sực, ánh đèn dầu lung linh chiếu lên những giá thuốc được sắp xếp ngăn nắp. Bất Nhị Đường giờ đây không chỉ là một hiệu thuốc, nó là một thánh địa của tình người, nơi những linh hồn lưu lạc tìm được bến đỗ bình yên.
Bên bếp lửa hồng trong đêm giao thừa, Diệp Vô Trần cầm lấy cây bút lông, trải một tờ giấy tuyên thành ra bàn. Hắn không dùng linh lực, chỉ dùng ý chí và cảm xúc, đặt bút viết một hàng chữ lớn cho chương mới của cuộc đời mình:
*”Lấy Đạo nhập Phàm, luyện một viên Tâm Đan hằng cửu.”*
Hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, tuyết đã ngừng rơi, một vầng trăng khuyết treo lơ lửng trên rặng tre già. Một năm mới đã bắt đầu, không có sóng gió tiên giới, không có âm mưu quyền lực, chỉ có mùi dược thảo thoang thoảng và hơi ấm của gia đình.
Trên kệ thuốc cổ, chiếc “Quy Phàm Lô” dù đã sứt mẻ và mất sạch linh tính, nhưng lúc này dưới ánh đèn lại tỏa ra một vầng sáng dịu nhẹ, như thể nó cũng đang cùng chủ nhân tận hưởng sự thái bình này. Có lẽ, đối với một lò luyện đan, được luyện ra niềm vui và sự bình an, mới là công dụng thần thánh nhất.
Giao thừa bình yên, khói bếp vẩn vương.
Nơi đây không có Đan Đế, chỉ có Diệp tiên sinh của Bất Nhị Đường, người đang chậm rãi thưởng thức phong vị của nhân gian, từng chút một, bền bỉ và dịu dàng như chính Đạo tâm của hắn.
Hết chương 181.