Tuyệt Thế Đan Thần: Lấy Đạo Nhập PhàmChương 36: Lên đường: Một xe một ngựa một lò cũ
Sương sớm tại vùng biên thùy thường mang theo cái lạnh se sắt của đá núi và hơi ẩm nồng nàn của những tán rừng đại ngàn. Khi tiếng gà rừng đầu tiên cất lên phá vỡ sự tĩnh lặng, chiếc xe ngựa cũ kỹ của Tô gia dược điếm cũng bắt đầu lăn bánh.
Tiếng bánh xe gỗ nghiến trên con lộ đất không đều đặn, khi thì lọc cộc lúc lại kẽo kẹt như một bản nhạc già nua đã quá hạn sử dụng. Ngồi trên càng xe, Diệp Vô Trần vẫn vận một bộ thanh y đơn giản, mái tóc đen được búi gọn bằng một đoạn cành liễu khô. Một tay hắn cầm dây cương hờ hững, tay kia cầm thanh kiếm gỗ mộc mạc – thứ vũ khí mà nếu để kẻ ngoại đạo nhìn thấy sẽ tưởng là một cây gậy dùng để gạt cỏ ven đường. Trên xe, ngoài vài bao tải thảo dược thường thấy và ít gạo muối, nổi bật nhất là chiếc lò luyện đan cũ kỹ tên gọi “Quy Phàm Lô”. Nó sứt một miếng ở quai, bề mặt bám đầy bồ hóng và rêu xanh nhạt, trông chẳng khác gì cái nồi nấu cám của những gia đình nghèo khổ nhất.
“Vô Trần, ngươi nói xem, chúng ta cứ thế này mà đi tới kinh đô sao?” Tô Nguyệt Dao ló đầu ra khỏi mành che xe ngựa, gương mặt nàng vẫn còn vương chút mệt mỏi nhưng đôi mắt lại sáng rực sự tò mò. Nàng chưa bao giờ đi xa quá trấn nhỏ này quá ba mươi dặm. Với nàng, chuyến đi này vừa là hy vọng tìm cách chữa trị vết thương trong đan điền, vừa là một cuộc phiêu lưu li kỳ mà nàng chỉ dám mơ trong những giấc ngủ sâu.
Diệp Vô Trần không ngoái đầu lại, mắt hắn nhìn xa xăm vào màn sương đang dần tan biến dưới ánh mặt trời: “Đi thế này có gì không tốt? Ngựa chậm thì ngắm được hoa ven đường, xe cũ thì nghe được tiếng gió luồn qua khe gỗ. Tu hành hay là sống, nếu chỉ chăm chăm vào đích đến mà quên mất cảnh vật dọc đường, thì dẫu có đến nơi cũng chỉ là một kẻ trắng tay về tâm cảnh.”
“Lại là mấy đạo lý cao siêu của ngươi!” Nguyệt Dao bĩu môi, nhưng lòng nàng lại dịu lại một cách lạ lùng. Có cái gì đó ở Diệp Vô Trần luôn khiến nàng cảm thấy an tâm, dù thực tế là họ đang ngồi trên một chiếc xe rách nát đi về phía trung tâm của những âm mưu và cường giả lục địa.
Phía trước xe ngựa, Mặc Thiên Hành – vị “Tửu Tiên” nổi danh một thời nhưng giờ trông không khác gì một gã ăn mày già phóng khoáng – đang thản nhiên rảo bước. Lão vừa đi vừa vắt vẻo bình rượu bên hông, đôi khi lại nhảy tót lên một tảng đá ven đường để nhìn ngắm mây trời, mồm lẩm bẩm mấy câu thơ không vần không điệu.
Còn phía sau xe, Lục Manh lại là một hình ảnh hoàn toàn trái ngược. Gã thanh niên cục mịch này không ngồi xe. Trên lưng gã là một cái khung sắt nặng hàng trăm cân, bên trên treo lỉnh kỉnh đe sắt, búa tạ và cả mấy miếng gang chưa tôi luyện. Mỗi bước chân của Lục Manh giẫm xuống đường đều để lại một hố nông, mồ hôi nhễ nhại thấm đẫm tấm áo thô, nhưng ánh mắt gã kiên định đến đáng sợ. Gã đang thực hành bài tập đầu tiên mà Diệp Vô Trần giao cho: “Lấy thân làm lò, lấy hơi thở làm gió, nung nấu ý chí giữa cái nóng của sự lao lực.”
“Tiểu Manh, nghỉ một chút đi, ngươi sắp biến con lộ này thành ruộng cày rồi đấy!” Mặc Thiên Hành dừng bước, chờ xe ngựa đến gần rồi cười hô hố trêu chọc.
Lục Manh thở hắt ra một hơi dài, thanh âm nặng nề như tiếng búa gõ vào sắt nguội: “Mặc tiền bối, sư phụ nói đệ tử tư chất kém, chỉ có thể lấy cần cù để bù thông minh. Nếu đường chưa tận, bước chân không được dừng.”
Diệp Vô Trần khẽ gật đầu, trong mắt thoáng qua một tia hài lòng. Hắn không nhìn Lục Manh, nhưng cảm nhận rõ ràng từng luồng khí huyết đang cuồn cuộn bên trong cơ thể gã. Người ta tu luyện tìm kiếm linh khí từ đất trời, nhưng Diệp Vô Trần lại muốn Lục Manh tìm kiếm sức mạnh từ chính nỗi đau và giới hạn của cơ thể phàm nhân. Đó chính là gốc rễ của “nhập phàm”.
Đoàn người cứ thế lầm lũi đi. Con đường từ trấn nhỏ dẫn ra đại lộ bắt đầu thay đổi cảnh sắc. Những cánh rừng rậm rạp nhường chỗ cho những đồi chè xanh mướt và những bản làng thưa thớt nép mình bên suối.
Buổi trưa, nắng bắt đầu gay gắt. Diệp Vô Trần dừng xe bên một gốc đa cổ thụ đầu làng. Hắn không vội vàng tìm chỗ nghỉ ngơi sang trọng, mà thản nhiên dắt ngựa ra suối cho uống nước, rồi ngồi xuống bên vệ đường, bẻ một mẩu bánh lương khô bắt đầu nhai chậm rãi.
Lúc này, từ hướng ngược lại, một đoàn người khác cũng vừa đi tới. Đó là một tiêu cục quy mô nhỏ, áp tải vài rương hàng bằng lụa quý. Dẫn đầu là một vị tiêu sư trung niên mặt mày cương nghị, mang theo một thanh trường đao sáng loáng. Thấy nhóm của Diệp Vô Trần có vẻ ngoài kỳ lạ – một kẻ lười biếng ngồi xe cũ, một lão già say xỉn, một gã thợ rèn gánh sắt và một thiếu nữ xinh đẹp – vị tiêu sư bất giác nảy sinh cảnh giác, tay hơi đặt lên chuôi đao.
Mặc Thiên Hành liếc nhìn vị tiêu sư, rồi quay sang Diệp Vô Trần cười khổ: “Vô Trần, xem ra chúng ta trông giống đám thảo khấu vùng biên lắm thì phải?”
Diệp Vô Trần nhấp một ngụm nước suối lạnh, thản nhiên nói: “Người ta sợ không phải vì chúng ta xấu xí, mà vì họ đang mang theo nỗi sợ hãi bên trong tâm hồn. Kẻ mang vật báu trên tay thường coi vạn vật là kẻ trộm.”
Vị tiêu sư nghe thấy lời này, chân mày khẽ nhíu lại. Ông ta bước tới, chắp tay khách khí: “Vị tiểu huynh đệ này lời lẽ thật sắc sảo. Tại sao không thấy các vị có chút tu vi nào mà lại dám nghênh ngang đi trên con đường nổi tiếng có nhiều yêu thú này?”
“Tu vi à?” Diệp Vô Trần mỉm cười, chỉ vào cái lò Quy Phàm cũ kỹ trên xe, “Chúng ta chỉ là mấy kẻ đi hái thuốc thuê, lấy việc rèn luyện và hái thuốc làm niềm vui. Yêu thú hay con người, nếu tâm ta không ác, chắc gì họ đã tìm đến?”
Vị tiêu sư lắc đầu, nghĩ thầm đây hẳn là mấy kẻ gàn dở hoặc thiếu hiểu biết về thế gian, bèn không thèm đôi co thêm. Đúng lúc đó, một tiếng rên rỉ nhỏ phát ra từ bên trong xe tiêu. Một thiếu nữ ăn mặc sang trọng nhưng gương mặt nhợt nhạt được dìu ra ngoài. Nàng trông chừng mười sáu, mười bảy tuổi, khí息 yếu ớt, trên cánh tay có một vết tím bầm đang lan rộng.
Vị tiêu sư biến sắc: “Đại tiểu thư! Độc tính phát tác rồi sao? Tại hạ đã nói vùng này không được dùng linh lực tùy tiện, chất độc sẽ chạy thẳng vào tim.”
Mọi người trong tiêu cục cuống cuồng, kẻ tìm dược thảo, kẻ cố gắng dùng chân khí ép độc, nhưng càng làm thì cô gái kia càng đau đớn, mồ hôi vã ra như tắm.
Tô Nguyệt Dao vốn lòng dạ nhân hậu, thấy vậy không đành lòng, kéo vạt áo Diệp Vô Trần: “Vô Trần, ngươi xem xem… nàng ấy hình như trúng phải Hàn Ảnh Nhện Độc rồi.”
Diệp Vô Trần vẫn ngồi tĩnh tại như đá, mắt khẽ híp lại nhìn vết thương kia. “Hàn Ảnh Nhện Độc là thứ kịch độc của vùng núi phía Bắc, nhưng cô gái này bị trúng không phải là độc thật, mà là ‘tâm độc’.”
“Tâm độc?” Nguyệt Dao ngơ ngác.
Diệp Vô Trần đứng dậy, tay cầm lấy một nhành cỏ khô bên lề đường, thong thả đi tới. Vị tiêu sư lập tức rút đao: “Ngươi muốn làm gì?”
“Nếu muốn nàng ta sống qua hôm nay thì tránh ra.” Giọng Diệp Vô Trần không lớn, nhưng mang theo một loại uy nghiêm không thể chối cãi, khiến thanh đao trong tay vị tiêu sư bỗng chốc trở nên nặng nghìn cân, không tài nào nâng lên nổi. Lão sững sờ, cảm giác như mình đang đối diện không phải là một thiếu niên yếu ớt, mà là một ngọn núi cao không thấy đỉnh.
Diệp Vô Trần không dùng lò luyện, hắn cầm nhành cỏ khô, nhẹ nhàng đưa lên miệng cô gái. Cùng lúc đó, tay trái hắn khẽ phẩy một cái, một tia nhiệt khí mỏng như tơ nhện từ lòng bàn tay thoát ra, quấn quanh nhành cỏ.
“Lục Manh, cho ta một gáo nước suối.”
Lục Manh nhanh nhẹn múc một gáo nước đầy. Diệp Vô Trần thả nhành cỏ đã được hắn sưởi ấm vào gáo nước, mặt nước bỗng nhiên sủi bọt lăn tăn dù không có lửa. Hắn nâng cằm thiếu nữ kia lên, đổ gáo nước vào miệng nàng.
Kỳ lạ thay, vừa nhấp được vài ngụm, màu tím trên cánh tay nàng bắt đầu rút đi với tốc độ mắt thường có thể thấy được. Cô gái hắt hơi một cái, rồi từ từ mở mắt, hơi thở cũng dần ổn định lại.
Vị tiêu sư và đám thủ hạ kinh hãi đến mức cằm suýt rơi xuống đất. Dùng một nhành cỏ khô và nước suối để giải kịch độc mà cả những dược sư chính quy cũng phải đau đầu? Chuyện này nằm ngoài mọi lẽ thường tình mà họ từng biết.
“Nàng ta không bị nhện cắn.” Diệp Vô Trần quay lưng đi về phía xe ngựa của mình, thanh âm bình thản truyền lại, “Nàng ấy vì quá sợ hãi loại độc này khi nghe người ta kể chuyện, lúc đi rừng vô tình bị gai nhọn của cây Tử Nguyệt đâm trúng. Cây đó vốn không độc, nhưng nỗi sợ của nàng đã kích phát ảo giác, khiến kinh mạch tự thu hẹp, tạo ra triệu chứng giả của Nhện Độc. Thứ ta cho uống không phải thuốc giải độc, chỉ là nước gừng làm ấm cơ thể để hóa giải ảo giác đó thôi.”
Nói đoạn, hắn leo lại lên càng xe, ra lệnh cho con ngựa già tiếp tục lăn bánh.
Vị tiêu sư nhìn theo bóng lưng gầy của Diệp Vô Trần, miệng lẩm bẩm: “Tâm đạo… Hóa ra đây chính là cách dùng tâm thế của một người phàm để nhìn thấu vạn vật sao?” Ông ta chắp tay vái dài theo hướng xe ngựa đã khuất: “Đa tạ cao nhân chỉ điểm!”
Trên xe ngựa, Tô Nguyệt Dao nhìn Diệp Vô Trần bằng ánh mắt sùng bái xen lẫn chút nghi hoặc: “Vô Trần, có thật là chỉ là cây gai không? Sao ta thấy ngươi lúc đó… trông như một vị thần thực thụ vậy?”
Diệp Vô Trần cười nhạt, xoa đầu nàng: “Lại tưởng tượng rồi. Thần tiên làm gì có thời gian đi hái thuốc gánh nước như ta? Ta chỉ là một kẻ lười biếng, thấy việc gì đơn giản nhất thì làm thôi.”
Chiếc xe ngựa tiếp tục cuộc hành trình. Những ngày tiếp theo, nhịp điệu của họ vẫn không thay đổi. Ngày đi đêm nghỉ, khi thì trú chân ở một tòa miếu hoang, khi thì ngủ lại dưới gốc cây già.
Một buổi tối nọ, khi dừng chân bên bờ sông Hoài xanh ngắt, Mặc Thiên Hành vừa uống rượu vừa hỏi: “Vô Trần, tại sao ngươi lại chọn cái lò ‘Quy Phàm’ đó? Ta nhớ kiếp… à không, ta nghe nói những luyện đan sư đỉnh cấp thường dùng Vạn Thọ Lô hay Thần Long Lô gì đó kia mà?”
Diệp Vô Trần đang nhóm lửa bằng mấy nhánh củi khô, ánh lửa bập bùng soi rõ gương mặt thanh tú của hắn. Hắn nhẹ nhàng vuốt ve bề mặt thô ráp của cái lò cũ: “Bọn họ luyện đan là luyện bằng vật chất. Họ dùng linh thảo ngàn năm, dùng dị hỏa trời sinh, dùng bảo lò quý hiếm để bù đắp cho sự thiếu hụt của tâm cảnh. Đối với họ, đan dược là kết quả của sự đầu tư tài bảo.”
Hắn dừng lại một chút, ném một viên sỏi vào trong lò: “Còn với ta, đan dược là kết quả của sự hiểu biết về quy luật. Một viên sỏi nếu ta hiểu được cấu trúc tinh hoa của nó, dùng tâm hỏa tôi luyện, nó cũng có thể biến thành linh thạch. Cái lò ‘Quy Phàm’ này vốn là thứ rác rưởi bị bỏ đi, nhưng chính cái vẻ bình thường, không hào quang, không uy áp của nó lại chứa đựng được vạn vật một cách chân thực nhất. Nó không kén chọn dược liệu, giống như đất mẹ không kén chọn hạt giống.”
Mặc Thiên Hành im lặng. Lão là kẻ dùng kiếm, suốt đời tìm kiếm kiếm ý sắc bén nhất, nhưng hôm nay nghe Diệp Vô Trần nói về “lòng dung chứa của cái cũ kỹ”, lão bỗng thấy kiếm ý của mình hình như vẫn còn thiếu một chút sự mềm mỏng của phù sa, một chút sự thản nhiên của sỏi đá.
Càng đi về hướng kinh đô, cảnh sắc càng trở nên trù phú hơn, nhưng sự bình yên của người dân dọc đường lại dần biến mất. Những nhóm binh lính tuần tra xuất hiện dày đặc, ánh mắt họ tràn đầy vẻ hống hách và xét nét. Đôi khi, họ thấy những đoàn lưu dân rách rưới đang dìu dắt nhau chạy về hướng ngược lại.
“Kinh đô… Phồn hoa hay là một hố lửa?” Diệp Vô Trần đứng trên đỉnh một con dốc, nhìn xuống thung lũng nơi xa xăm, nơi một tòa thành khổng lồ mờ ảo hiện ra giữa làn khói chiều.
Kinh thành Linh Hoàn – trung tâm quyền lực, nơi hội tụ của trăm vạn tu sĩ và nghìn vạn phàm nhân. Nơi đó có những lầu cao nghìn trượng chạm đến mây, nhưng cũng có những ngõ tối hôi hám không một tia nắng. Nơi đó, người ta tôn sùng những vị đan sư đứng trên tháp ngọc, hít thở linh khí của trời đất, và khinh rẻ những kẻ lam lũ vùi đầu vào đống thuốc hôi nồng.
“Kinh thành sắp có đại biến rồi.” Mặc Thiên Hành thu hồi vẻ cợt nhả thường ngày, ánh mắt lão bỗng trở nên sắc lẹm như kiếm ra khỏi bao, “Huyết Đan Môn và mấy tông môn lớn đang bắt đầu tranh giành mạch linh khí ngầm bên dưới thành. Vô Trần, ngươi chọn lúc này để nhập thế, e rằng tiệm thuốc của chúng ta khó lòng mà yên ổn.”
Diệp Vô Trần cầm lấy sợi dây cương, kéo nhẹ con ngựa già đang thong thả gặm cỏ: “Yên ổn không nằm ở bên ngoài, mà nằm ở bên trong. Nếu lòng ta là hồ nước lặng, thì gió bão kinh thành cũng chỉ là những gợn sóng lăn tăn thôi. Huống hồ, nếu thế gian này hỏng đến mức không còn một chỗ cho phàm nhân thở, thì ta đành phải dùng cái lò cũ này để luyện lại ‘vận mệnh’ của nó vậy.”
Nghe đến chữ “luyện lại vận mệnh”, cả Mặc Thiên Hành và Lục Manh đều rùng mình. Họ biết, mỗi khi thiếu niên có vẻ lười biếng này nghiêm túc, cả thế giới tu chân sẽ phải run rẩy.
Hành trình tiến về kinh đô cứ thế tiếp diễn, với một xe ngựa cũ, một gã thợ rèn gánh sắt, một lão say và một thiếu nữ đầy hy vọng. Họ trông giống như một bức tranh đối lập với sự hào nhoáng của thế gian, nhưng chính họ lại mang trong mình hạt mầm của một cuộc cách mạng đan đạo – cuộc cách mạng mang tên “Nhân đạo”.
Gần đến tối, chiếc xe ngựa rẽ vào một lối mòn nhỏ để tìm chỗ nghỉ. Bỗng nhiên, từ trong lùm cây ven đường, một hình bóng gầy gò nhào ra, quỳ sụp xuống trước đầu ngựa.
Đó là một đứa bé chừng mười tuổi, quần áo rách mướp, toàn thân tím tái vì lạnh và đói. Nó không nói được gì, chỉ đưa đôi tay nhỏ bé, khô khốc ra như đang cầu cứu điều gì đó kinh khủng lắm.
Diệp Vô Trần hãm ngựa lại. Hắn không nói lời nào, bước xuống xe, nhẹ nhàng bế đứa bé lên. Trong mắt hắn không có sự ghê tởm với bụi bặm hay mùi hôi hám, chỉ có một sự bao dung tĩnh lặng như đại dương.
Hắn quay sang nhìn Tô Nguyệt Dao và nói khẽ: “Nguyệt Dao, đun nước. Lục Manh, dùng lửa từ đe sắt sưởi ấm căn lều này. Hành trình nhập phàm của chúng ta, bắt đầu từ việc cứu một mạng sống nhỏ nhoi này trước đã.”
Đêm đó, bên ánh lửa bập bùng giữa rừng vắng, Diệp Vô Trần lần đầu tiên mở quai của “Quy Phàm Lô”. Không có thần quang, không có thiên địa dị tượng, chỉ có một mùi thơm dịu nhẹ như mùi rơm rạ sau mùa gặt tỏa ra, xoa dịu nỗi đau của một sinh mệnh vừa được cứu từ cõi chết.
Ánh trăng phía trên cao rọi xuống chiếc xe ngựa, biến cái lò cũ kỹ sứt mẻ thành một khối ngọc lung linh huyền ảo giữa đêm đen. Đan đạo là gì? Có lẽ nó không phải ở những viên đan hào nhoáng giúp trường sinh bất lão, mà ở chính hơi ấm mà người ta dành cho nhau khi thế gian đang dần lạnh lẽo.
Tiếng vó ngựa lại tiếp tục hành trình vào sáng hôm sau, đều đặn, bền bỉ như dòng chảy của thời gian. Kinh thành vẫn ở đó, lấp lánh và đầy cạm bẫy, chờ đón Đan Thần xuống thế.